rusty blackbird
Định nghĩa
Danh từ: - Loài chim họ Sáo (Icteridae): "rusty blackbird" là một loài chim sáo có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Đặc điểm nhận dạng chính của nó là bộ lông màu đen pha xanh lam (bluish-black) nhưng có viền màu gỉ sét (rusty-edged) ở phần lông phía trên và hai bên sườn vào mùa thu. Loài chim này thường sống ở các khu vực đầm lầy, rừng ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- (Chim sáo gỉ sét có viền gỉ sét đặc trưng trên lông của nó vào mùa thu.)
- (Những người ngắm chim thường phát hiện chim sáo gỉ sét ở các khu vực đầm lầy của Bắc Mỹ.)
- (Quần thể chim sáo gỉ sét đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rusty blackbird" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài chim này thường được nhắc đến trong các báo cáo về bảo tồn động vật hoang dã vì số lượng của chúng đang giảm mạnh.
- Conservation efforts are underway to protect the rusty blackbird's breeding grounds. (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ nơi sinh sản của chim sáo gỉ sét.)
Biến thể và từ gần giống
- Rusty blackbird (tên khoa học: ): là cách gọi phổ biến; không có biến thể từ vựng khác.
- Blackbird (chim sáo đen): một nhóm chim rộng hơn, bao gồm nhiều loài khác ngoài "rusty blackbird".
- The common blackbird is different from the rusty blackbird. (Chim sáo đen thông thường khác với chim sáo gỉ sét.)
Từ đồng nghĩa
- Rusty grackle (hiếm dùng): đôi khi được dùng thay thế, nhưng không phổ biến.
- Euphagus carolinus (tên khoa học): cách gọi chính xác trong sinh học.
Các cụm từ liên quan
- Rusty blackbird habitat: môi trường sống của chim sáo gỉ sét.
- The rusty blackbird habitat includes boreal forests and wetlands. (Môi trường sống của chim sáo gỉ sét bao gồm rừng phương bắc và đất ngập nước.)
- Rusty blackbird population: quần thể chim sáo gỉ sét.
- The rusty blackbird population has decreased by 90% in recent decades. (Quần thể chim sáo gỉ sét đã giảm 90% trong những thập kỷ gần đây.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rusty blackbird" trong tiếng Anh, vì đây là tên gọi của một loài chim cụ thể, không phải một từ mang tính ẩn dụ.